Lựa chọn sai kích thước giường tầng sắt dễ dẫn đến tình trạng đụng trần, kẹt cửa hoặc giường quá chật hẹp so với vóc dáng. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống thông số kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn chính xác nhất cho cả người lớn và trẻ em theo từng độ tuổi. Bạn sẽ nắm rõ cách phân biệt kích thước lọt lòng đặt nệm với diện tích phủ bì thực tế, cùng bí quyết tính toán khoảng trống cầu thang hộp và khoảng cách trần nhà an toàn. Hãy cùng khám phá để dễ dàng sở hữu phương án bố trí mặt bằng vừa vặn, tối ưu diện tích và an tâm tuyệt đối cho phòng ngủ của bạn!
1. Vì sao cần quan tâm kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn?
Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn không chỉ quyết định sự thoải mái khi sử dụng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, khả năng tối ưu diện tích và tính phù hợp với không gian lắp đặt. Hiểu rõ các thông số sẽ giúp bạn lựa chọn mẫu giường đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Kích thước lọt lòng và kích thước phủ bì
- Kích thước lọt lòng (Kích thước nệm): Thường là các thông số tiêu chuẩn để dễ mua chăn ga gối nệm như 1m x 2m, 1.2m x 2m (giường đơn) hoặc hệ giường tầng lệch tầng dưới 1.4m, 1.6m - tầng trên 1.2m.
- Kích thước phủ bì (Diện tích chiếm dụng thực tế): Thường lớn hơn kích thước nệm từ 5cm - 15cm về chiều dài và chiều rộng do độ dày của khung sắt hộp.
- Diện tích dành cho cầu thang: Cần cộng thêm từ 40cm - 50cm vào chiều dài tổng thể nếu phòng sử dụng thiết kế cầu thang hộp đặt bên hông giường.
Chiều cao tổng thể và khoảng cách giữa các tầng
- Tổng chiều cao giường: Dao động phổ biến từ 1.6m - 1.8m tùy thuộc vào độ cao trần nhà.
- Khoảng cách giữa tầng 1 và tầng 2: Đạt chuẩn từ 90cm - 110cm để người ngồi ở tầng dưới không bị chạm đầu vào vạt giường trên.
- Khoảng cách từ tầng trên cùng đến trần nhà: Cần giữ khoảng trống tối thiểu 80cm - 100cm giúp người nằm tầng trên không bị ngột ngạt và tránh va chạm khi thức dậy.
Kích thước thanh chắn bảo vệ và bậc thang
- Chiều cao thanh chắn tầng 2: Thường cao từ 35cm - 45cm và phải cao hơn bề mặt nệm ít nhất 15cm - 20cm nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối, chống lật cho người nằm.
- Chiều rộng bậc thang: Dao động từ 25cm - 35cm đối với thang leo liền khung, hoặc rộng từ 40cm - 50cm đối với hệ cầu thang hộp có hộc tủ lưu trữ.
Khả năng bo góc và may đo theo vóc dáng
- Phù hợp vóc dáng: Chiều dài giường 2m là quy chuẩn chung, nhưng đối với người dùng có thể hình cao lớn hoặc lắp đặt tại homestay nước ngoài, kích thước có thể nới rộng lên 2.1m - 2.2m.
- Tùy biến theo kiến trúc: Khả năng cắt bớt chiều dài (xuống 1.8m - 1.9m) hoặc vát góc khung sắt để vừa khít với các vị trí vướng cột nhà, hộp kỹ thuật hoặc gác lửng trần thấp.

2. Tiêu chuẩn 3 chiều (dài - rộng - cao) của giường tầng sắt
Khi lựa chọn hoặc đặt gia công giường tầng sắt, việc nắm rõ thông số kích thước là yếu tố cốt lõi quyết định đến độ vừa vặn của căn phòng và sự thoải mái, an toàn của người sử dụng. Giường chuẩn không chỉ cần khớp với diện tích mặt sàn mà còn phải tính toán khoa học khoảng cách giữa các tầng cũng như trần nhà. Dưới đây là chi tiết tiêu chuẩn 3 chiều (dài - rộng - cao) và các khoảng cách an toàn được áp dụng phổ biến trong sản xuất giường tầng sắt hiện nay:
Chiều dài tiêu chuẩn
- Kích thước lòng giường: Chiều dài phổ biến nhất là 1.9m hoặc 2m (phù hợp với các kích thước nệm chuẩn hiện nay trên thị trường để người nằm thẳng chân thoải mái).
- Kích thước phủ bì: Thường cộng thêm từ 5cm - 10cm so với lòng giường (khoảng 1.95m - 2.1m) để tính toán độ dày của khung sắt hộp và ốp đầu giường.
- Lưu ý khi đặt làm: Nếu giường tích hợp thêm cầu thang hộp ở đầu giường, chiều dài tổng thể có thể tăng thêm 40cm - 50cm.
Chiều rộng tiêu chuẩn
- Dành cho 1 người nằm (mỗi tầng): Chiều rộng dao động từ 0.8m, 1m đến 1.2m (phổ biến nhất cho ký túc xá, homestay hoặc phòng trẻ em).
- Dành cho 2 người nằm (hoặc mẫu giường tầng lệch): Tầng dưới thường rộng 1.4m hoặc 1.6m, tầng trên thu hẹp lại còn 1m hoặc 1.2m để tạo không gian thoáng.
- Lưu ý khi đặt làm: Kích thước phủ bì chiều rộng thường cộng thêm khoảng 5cm so với kích thước nệm để dễ dàng thay ga giường.
Chiều cao tiêu chuẩn và các khoảng cách an toàn
- Tổng chiều cao giường: Thường dao động từ 1.6m đến 1.8m (tính từ mặt sàn đến đỉnh thanh chắn tầng 2), đảm bảo không quá sát trần nhà.
- Khoảng cách giữa tầng 1 và tầng 2: Tiêu chuẩn từ 1m đến 1.1m. Khoảng cách này giúp người ngồi ở tầng 1 không bị đụng đầu và có thể sinh hoạt, đọc sách thoải mái.
- Khoảng cách từ tầng 1 xuống mặt sàn: Thường từ 30cm - 40cm, vừa vặn để bước lên xuống và đủ khoảng trống nếu muốn tích hợp thêm hộc kéo lưu trữ đồ đạc.
- Thanh chắn an toàn tầng 2: Chiều cao thanh chắn phải đạt từ 35cm đến 45cm (tính từ mặt giát giường) để đảm bảo người nằm trên không bị lăn, ngã khi ngủ, đặc biệt là trẻ nhỏ.
- Khoảng cách từ tầng 2 đến trần nhà: Nên giữ khoảng cách tối thiểu từ 0.8m đến 1m để người nằm tầng trên không bị cảm giác ngột ngạt và không chạm trần khi ngồi dậy.

3. Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn cho trẻ em (theo độ tuổi)
Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn cho trẻ em được chia theo độ tuổi để đảm bảo sự phát triển thể chất và tính an toàn tuyệt đối. Dưới đây là các thông số kích thước tiêu chuẩn (Dài x Rộng x Cao) được áp dụng phổ biến nhất hiện nay:
Kích thước theo độ tuổi của trẻ
- Trẻ mầm non (1 - 5 tuổi): Kích thước nhỏ gọn là 1.6m x 0.8m x 1.6m hoặc 1.8m x 0.9m x 1.6m. Chiều cao thấp giúp cha mẹ dễ quan sát, lòng giường vừa vặn tạo cảm giác ấm áp, an toàn cho bé.
- Trẻ tiểu học & vị thành niên (6 - 15 tuổi): Kích thước tương đương giường đơn tiêu chuẩn là 1.9m x 1m hoặc 2m x 1.2m, chiều cao tổng thể khoảng 1.7m - 1.8m. Kích thước này đón đầu giai đoạn trẻ phát triển chiều cao nhanh, giúp tiết kiệm chi phí thay giường khi trẻ lớn lên.
Các thông số an toàn bắt buộc cho trẻ em
- Khoảng cách giữa 2 tầng: Phải đạt từ 1.1m - 1.3m. Độ cao này đảm bảo khi trẻ ở tầng dưới ngồi dậy học bài hoặc chơi đùa không bị cộc đầu vào vạt giường tầng trên.
- Chiều cao thanh chắn tầng 2: Tối thiểu từ 35cm - 45cm (tính từ dát giường lên). Thanh chắn phải đủ cao để bảo vệ trẻ tuyệt đối không bị lăn ngã xuống đất khi lật người lúc ngủ sâu.
- Khoảng cách thanh nan bảo vệ: Các thanh chắn dọc hoặc ngang không được quá thưa (nên cách nhau dưới 10cm) để tránh việc trẻ bị kẹt đầu, kẹt tay chân.
Xu hướng kích thước giường tầng trẻ em hiện đại
- Giường lệch tầng (Tầng lệch): Tầng dưới rộng 1.4m x 2m (cho 2 bé nằm hoặc mẹ nằm cùng bé), tầng trên rộng 1m x 2m hoặc 1.2m x 2m (cho 1 bé).
- Giường tầng sắt đa năng: Thiết kế giấu tầng dưới để dành toàn bộ không gian gầm giường bên dưới làm góc học tập, lắp bàn học, tủ quần áo cho bé, tầng trên dùng làm không gian ngủ độc lập. Kích thước khung thường là 2m x 1.2m x 1.85m.

4. Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn cho người lớn
Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn cho người lớn yêu cầu chiều dài lớn hơn để co duỗi chân thoải mái, đồng thời kết cấu phải chịu tải trọng cao (từ 300kg - 650kg). Dưới đây là các thông số kích thước tiêu chuẩn (dài x rộng x cao) phổ biến nhất hiện nay cho từng không gian:
Kích thước theo không gian ứng dụng
- Giường tầng sắt ký túc xá sinh viên, công nhân, khu công nghiệp: Thông số phổ biến nhất là 2m x 1m hoặc 2m x 1.2m, chiều cao tổng thể khoảng 1.7m. Chiều dài 2.0m giúp người trưởng thành cao trên 1m75 nằm thẳng chân thoải mái, đồng thời tối ưu mật độ phòng ở tập thể.
- Homestay, hotel, khu nghỉ dưỡng: Kích thước chuộng nhất là 2m x 1.2m (giường đơn rộng rãi) hoặc giường lệch tầng 2m x 1.4m (tầng dưới 1m4 cho cặp đôi, tầng trên 1m2 cho khách đơn). Chiều cao giữa hai tầng được đẩy lên trên 1.5m tạo sự thoáng đãng, kết hợp rèm che để mang lại sự riêng tư tối đa.
- Giường tầng sắt phòng ngủ gia đình: Thường ưu tiên loại giường lệch tầng kích thước lớn như 2m x 1.4m hoặc 2.0m x 1.6m cho tầng dưới (đủ cho 2 người lớn nằm) và 2m x 1.2m cho tầng trên. Đây là giải pháp tối ưu công năng cho nhà đông thành viên hoặc có nhiều thế hệ ở chung phòng.
Các thông số kỹ thuật an toàn bắt buộc
- Khoảng cách lọt lòng giữa 2 tầng: Thường dao động từ 1.35m - 1.5m. Độ cao này giúp người lớn ngồi ở tầng dưới có thể thẳng lưng tựa đầu đọc sách, làm việc mà không bị chạm đầu vào vạt giường tầng trên.
- Chiều cao từ tầng 2 lên trần nhà: Tối thiểu phải đạt từ 0.85m - 1m. Do đó, trần nhà của bạn phải cao từ 2.8m - 3m trở lên mới nên lắp giường tầng, giúp người nằm tầng trên không bị cảm giác oi bức, ngột ngạt.
- Độ dày sắt và Khả năng chịu lực: Vì phục vụ người lớn, kết cấu giường đặt gia công bắt buộc phải dùng sắt hộp dày từ 1.4mm - 2mm. Khả năng chịu lực đạt từ 300kg - 650kg toàn khung để đảm bảo giường không bị rung lắc, kêu cọt kẹt khi người nằm xoay trở.
Thiết kế giường tầng sắt người lớn hiện đại
- Giường tầng sắt có bàn học, bàn làm việc: Lược bỏ giường tầng dưới, dành toàn bộ không gian gầm giường để tích hợp bàn làm việc rộng 1m, giá sách và tủ đồ cá nhân. Kích thước khung chuẩn là 2m x 1.2m x 1.85m.
- Cầu thang hộp thay cho thang leo: Thay vì dùng thang leo đứng bám vào hông giường (rộng 30cm - 40cm), người lớn có xu hướng chọn cầu thang hộp (bậc thang độc lập rộng 40cm - 50cm) tích hợp hộc kéo đựng quần áo bên trong, vừa an toàn khi lên xuống vừa tăng không gian lưu trữ.

5. Các mẫu kích thước giường tầng sắt phổ biến, tối ưu diện tích
Giường tầng sắt hiện nay được thiết kế với nhiều kích thước và kiểu dáng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ trẻ em, người lớn đến ký túc xá, căn hộ hay homestay. Dưới đây là những mẫu giường được ưa chuộng nhờ khả năng tối ưu diện tích, tích hợp nhiều tiện ích và mang lại không gian sống gọn gàng.
Giường sắt 2 tầng Omni 1m2x2m
Giường sắt 2 tầng Omni kích thước 1m2x2m sở hữu khung sắt sơn tĩnh điện đen tối giản và chắc chắn, mang đến giải pháp tối ưu diện tích hoàn hảo cho phòng ngủ hiện đại hoặc ký túc xá.

Giường sắt 2 tầng trẻ em Omo
Giường sắt 2 tầng trẻ em Omo sở hữu thiết kế hiện đại kết hợp cầu thang hộp ốp gỗ đa năng, mang lại không gian lưu trữ đồ chơi gọn gàng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho bé khi di chuyển lên xuống.

Giường sắt 2 tầng Nata
Giường sắt 2 tầng Nata nổi bật với thiết kế khung sơn đen hiện đại tích hợp hệ thống hộc kéo ốp gỗ dưới gầm, mang đến giải pháp lưu trữ chăn màn, quần áo tối ưu và ngăn nắp cho phòng ngủ.

Giường sắt 2 tầng Dakita màu hồng
Giường sắt 2 tầng Dakita màu hồng sở hữu tông màu ngọt ngào cùng thiết kế tích hợp cầu thang hộp kết hợp kệ sách và ngăn kéo thông minh, giải pháp hoàn hảo kiến tạo không gian phòng ngủ tiện nghi, ngăn nắp cho bé gái.
.jpg)
Giường sắt 2 tầng Dona 1m4x2m
Giường sắt 2 tầng Dona kích thước 1m4x2m nổi bật với gam màu xanh dương năng động cùng kết cấu khung sắt hộp dày dặn vững chắc, mang đến không gian nghỉ ngơi rộng rãi và an tâm tuyệt đối cho người dùng.

Giường sắt 1 tầng có bàn học Rocker
Giường sắt 1 tầng có bàn học Rocker sở hữu thiết kế dạng gác lửng hiện đại với tông màu xám ghi trung tính, giúp tối ưu hóa không gian bên dưới gầm làm góc học tập và làm việc vô cùng tiện lợi.

6. Chọn kích thước giường tầng sắt phù hợp với không gian
Để chọn được kích thước giường tầng sắt phù hợp, bạn cần tính toán dựa trên diện tích sàn, chiều cao trần nhà và khoảng cách mở cửa của căn phòng. Cách lựa chọn chuẩn xác theo từng không gian thực tế như sau:
6.1. Dựa vào chiều cao trần nhà (Quan trọng nhất)
Chiều cao trần quyết định khoảng cách an toàn để người nằm tầng trên không bị ngột ngạt và người nằm tầng dưới không bị cộc đầu.
- Trần nhà thấp (Dưới 2.6m): Không nên dùng giường tầng thông thường. Giải pháp là chọn giường tầng lùn (giường kéo sát sàn) hoặc giường tầng trẻ em thấp (chiều cao tổng thể dưới 1.5m).
- Trần nhà tiêu chuẩn (2.7m - 3m): Phù hợp với mọi loại giường tầng sắt có chiều cao tổng thể từ 1.65m - 1.8m. Khoảng cách từ nệm tầng 2 đến trần nhà sẽ đạt mức an toàn từ 0.9m - 1m.
- Trần nhà cao (Trên 3.1m): Bạn có thể thoải mái chọn các mẫu giường tầng đa năng cao (1.85m - 2m) tích hợp bàn làm việc, tủ quần áo cỡ lớn ở gầm dưới mà không lo chạm trần.
6.2. Dựa vào diện tích sàn của phòng ngủ
- Phòng siêu nhỏ (Dưới 9m²): 1.9m x 0.85m hoặc 2m x 1m (cho cả 2 tầng). Dùng cầu thang leo đứng gắn trực tiếp vào thành giường để tiết kiệm diện tích tối đa.
- Phòng trung bình (10m² - 15m²): Giường đơn 2m x 1.2m hoặc giường lệch tầng 2m x 1.4m (tầng dưới) 2.0m x 1m (tầng trên). Có thể tích hợp cầu thang hộp bên hông (rộng thêm khoảng 40cm - 50cm) làm hộc chứa đồ.
- Phòng rộng (trên 15m²): Thoải mái chọn giường lệch tầng cỡ lớn 2m x 1.6m (tầng dưới) 2m x 1.2m (tầng trên). Kết hợp cầu thang hộp độc lập và các tiện ích đi kèm như bàn học, giá sách, tủ bo tròn góc phòng.
6.3. Nguyên tắc bố trí mặt bằng (Tránh lỗi va chạm)
- Trừ hao độ mở cửa: Khi đặt giường, hãy đo khoảng cách từ góc giường đến cửa ra vào, cửa sổ, và cửa tủ quần áo. Đảm bảo khi mở cánh cửa không bị va quệt vào khung sắt hoặc bậc thang.
- Trừ hao độ dày của nệm: Khi chọn chiều cao thanh chắn tầng 2 (ví dụ tiêu chuẩn là 40cm), bạn phải trừ đi độ dày nệm định mua. Nếu dùng nệm dày 10cm, thanh chắn thực tế chỉ còn cao 30cm - vẫn nằm trong biên độ an toàn cho người lớn và trẻ lớn.
- Vị trí ổ cắm và công tắc: Tránh đặt giường chắn mất các ổ cắm điện cố định trên tường, hoặc phải tính toán khoảng cách để kéo dây sạc, lắp đèn đọc sách cho từng tầng một cách an toàn.

7. Lưu ý quan trọng khi đo đạc không gian đặt giường tầng sắt
Để đảm giường tầng sắt sau khi gia công lắp đặt hoàn hảo, tránh các lỗi kẹt cửa, đụng trần hay không khít góc, bạn cần nằm lòng những lưu ý quan trọng sau khi đo đạc:
- Chiều cao trần nhà: Phải đạt tối thiểu 2.5m. Tầng 2 cần cách trần ít nhất 80cm - 1m để người nằm không bị ngột ngạt hoặc cộc đầu khi ngồi dậy.
- Vật cản cố định: Kiểm tra xem vị trí đặt giường tầng 2 có bị vướng quạt trần, đèn chùm, điều hòa hoặc dầm nhà bê tông (đà ngang) hay không.
- Độ mở của cửa sổ: Đảm bảo thành giường tầng 2 không chắn mất cánh cửa sổ khi mở vào trong.
- Trừ hao kích thước phủ bì: Kích thước nệm là 1.2m x 2m thì kích thước phủ bì thực tế của giường sắt thường là 1.26m x 2.08m. Bạn cần đo khoảng trống phòng dựa trên kích thước phủ bì này.
- Hướng mở cửa phòng: Đo khoảng cách từ cửa phòng khi mở tối đa đến thành giường. Tuyệt đối không để góc giường làm kẹt cửa hoặc cản trở lối đi lại.
- Khoảng kéo hộc tủ: Nếu giường có tích hợp ngăn kéo dưới gầm hoặc bàn học kéo ra, hãy đo khoảng trống phía trước giường tối thiểu 60cm - 80cm để sử dụng thuận tiện.
- Góc tường vát, cột nhà: Tường nhà thường không thẳng tuyệt đối. Bạn nên đo chiều rộng/chiều dài phòng ở 3 điểm (sát sàn, ngang bụng, và trên cao) để lấy số đo ở vị trí nhỏ nhất.
- Độ nhô của phào chỉ, nẹp chân tường: Thanh sắt đứng của giường sẽ bị đẩy ra ngoài nếu vướng nẹp chân tường (len tường). Hãy trừ hao từ 1.5cm - 2cm mỗi bên.
- Vị trí ổ cắm điện: Tránh thiết kế thang leo hoặc thành giường che khuất các ổ cắm điện, phích cắm điều hòa cần dùng.

8. Kinh nghiệm chọn kích thước giường tầng sắt chuẩn xác
Sở hữu giường tầng sắt vừa vặn, an toàn và tối ưu diện tích, bạn cần áp dụng các kinh nghiệm đo đạc và lựa chọn thông số thực tế dưới đây:
- Chọn giường tầng lệch 0.9m x 1.8m hoặc 1.2m x 2.0m giúp trẻ sử dụng lâu dài
- Kích thước 1.2m x 2.0m rộng rãi phù hợp cho người lớn tại homestay và ký túc xá
- Khoảng cách hai tầng đạt từ 1m - 1.1m giúp người lớn ngồi thẳng lưng thoải mái
- Trần thấp 2.5m - 2.7m nên làm giường cao tối đa 1.6m - 1.7m để an toàn
- Trần cao trên 3m phù hợp làm giường gác lửng tối ưu không gian bên dưới
- Cộng thêm 6cm - 10cm vào kích thước nệm để tính diện tích phủ bì giường
- Cộng thêm 40cm - 50cm chiều dài tổng thể khi sử dụng thiết kế cầu thang hộp
- Giữ lối đi bên cạnh giường trống tối thiểu 60cm để di chuyển thuận tiện nhất
- Kiểm tra kỹ góc mở cửa phòng và rèm cửa tránh bị kẹt vào thành giường
- Không đặt tầng hai gần quạt trần hoặc luồng gió thổi trực tiếp từ điều hòa
.png)
9. Những câu hỏi thường gặp về kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn
Chiều cao an toàn giữa hai tầng là bao nhiêu?
Khoảng cách an toàn và hợp lý nhất giữa giát giường tầng 1 và tầng 2 là từ 1m đến 1.1m (đối với trẻ em có thể từ 1.1m đến 1.3m). Khoảng cách này đảm bảo người ngồi ở tầng dưới có thể sinh hoạt, đọc sách thoải mái mà không lo bị chạm hay cụng đầu vào vỉ giường tầng trên.
Kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn cho từng đối tượng là bao nhiêu?
Kích thước tiêu chuẩn thay đổi linh hoạt: trẻ em thường dùng mẫu 160 x 80cm hoặc 180 x 90cm, sinh viên và quân đội dùng cỡ 19 x 85cm hoặc 200 x 90cm. Đối với người lớn hoặc homestay, kích thước nới rộng rộng rãi hơn từ 200 x 100cm đến 200 x 120m mỗi tầng.
Chiều cao tổng thể của giường sắt là bao nhiêu?
Tổng chiều cao của giường tầng sắt tính từ mặt sàn đến đỉnh thanh chắn tầng 2 thường dao động từ 1.6m đến 1.8m. Chiều cao này được tính toán để giường không quá sát trần nhà, giữ khoảng thoáng từ 0.8m đến 1m giúp người nằm tầng trên không bị ngột ngạt khi ngồi dậy.
Kích thước cầu thang giường tầng như thế nào là hợp lý?
Nếu sử dụng dạng thang leo thẳng đứng, chiều rộng bậc thang khoảng 30cm - 40cm với khoảng cách giữa các bậc từ 25cm - 30cm để tránh bước hụt. Với cầu thang hộp đặt bên hông (thường dùng cho trẻ em hoặc homestay cao cấp), chiều rộng bậc nên từ 40cm - 50cm và có tay vịn để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Giường tầng sắt có kích thước tùy chỉnh (may đo) được không?
Khi lựa chọn phương án gia công trực tiếp tại xưởng Instock, việc đặt làm theo yêu cầu cho phép bạn tự do thay đổi chiều dài, chiều rộng, nâng hạ độ cao các tầng. Chúng tôi cung cấp giải pháp miễn phí đo đạc tận nơi, giúp sản phẩm vừa khít hoàn hảo với từng góc vát, cột nhà hoặc góc chết trong phòng ngủ của bạn.
10. Nên chọn mua kích thước giường tầng sắt chất lượng ở đâu?
Lựa chọn đúng kích thước giường tầng sắt tiêu chuẩn không chỉ mang lại sự thoải mái cho trẻ em và người lớn mà còn đảm bảo an toàn, tối ưu diện tích và nâng cao tuổi thọ sản phẩm. Bên cạnh kích thước phù hợp, bạn nên ưu tiên những mẫu giường có khung sắt chắc chắn, sơn tĩnh điện bền đẹp và kết cấu chịu lực tốt. Nếu đang tìm địa chỉ uy tín, Instock là lựa chọn đáng tin cậy với đa dạng mẫu giường tầng, nhận gia công theo yêu cầu, giá xưởng cùng chính sách tư vấn, vận chuyển và lắp đặt chuyên nghiệp trên toàn quốc.
- Instock thương hiệu nội thất uy tín chuyên giường sắt và giường tầng sắt tối ưu diện tích.
- Đổi cỡ linh hoạt hỗ trợ đổi kích thước khác trong 3 ngày đầu nếu không vừa phòng.
- Ưu đãi dự án chiết khấu thương mại cực cao cho chủ thầu homestay, khách sạn, nhà trọ.
- Mua combo giảm 10% giảm ngay 10% tổng hóa đơn khi mua kèm đệm, gối, tủ quần áo.
- Giao lắp hỏa tốc giao hàng hỏa tốc và lắp ráp trọn gói tận nhà ngay trong ngày tại TPHCM.
- Bảo hành chính hãng cam kết bảo hành lỗi kết cấu từ nhà sản xuất từ 12 đến 24 tháng.
- Chính sách 1 đổi 1 đổi mới nhanh chóng trong 7 ngày nếu lỗi kỹ thuật hoặc sai quy cách.